Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

守候

shǒuhòu
Nghĩa tiếng Việtchờ đợi; mong đợi; theo dõi
Âm Hán Việtthú hầu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa