Houzii
← Từ điển
Từ ghép

守护神

Phồn thể: [守護神]
shǒuhùshén
Nghĩa tiếng Việtthần bảo vệ; thánh bảo trợ
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa