安乃近Từ ghép安乃近ānnǎijìnNghĩa tiếng Việtanalgin (từ mượn)3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 analgin (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →乃[nải]là; vì vậy; nênTrang chữ →近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →