Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安全壳

Phồn thể: [安全殼]
ānquánké
Nghĩa tiếng Việtvỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa