Từ ghép
安全壳
Phồn thể: [安全殼]Nghĩa
- 1 vỏ bọc an toàn
- 2 thùng chứa bảo vệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.