Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安插

ānchā
Nghĩa tiếng Việtđặt vào vị trí nhất định; giao nhiệm vụ; cài vào
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặt vào vị trí nhất định
  2. 2 giao nhiệm vụ
  3. 3 cài vào
  4. 4 tái định cư (cũ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập