完全懂得Từ ghép完全懂得wánquándǒngdeNghĩa tiếng Việthiểu hoàn toàn4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hiểu hoàn toànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.完[hoàn]hoàn thành; kết thúc; toàn bộTrang chữ →全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →