Từ ghép
完美无瑕
Phồn thể: [完美無瑕]Nghĩa
- 1 hoàn mỹ
- 2 vô tì vết
- 3 hoàn hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.