官架子Từ ghép官架子guānjiàziNghĩa tiếng Việtlên mặt quan cách3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lên mặt quan cáchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →架[giá]chống đỡ; khung; giáTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →