Từ ghép
实锤
Phồn thể: [實錘]Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn; bằng chứng không thể chối cãi
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn
- 2 bằng chứng không thể chối cãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.