Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审美观

Phồn thể: [審美觀]
shěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měiguānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquan niệm thẩm mỹ; quan điểm thẩm mỹ; tiêu chuẩn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan niệm thẩm mỹ
  2. 2 quan điểm thẩm mỹ
  3. 3 tiêu chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập