Từ ghép
审美观
Phồn thể: [審美觀]Nghĩa
- 1 quan niệm thẩm mỹ
- 2 quan điểm thẩm mỹ
- 3 tiêu chuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.