Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客户端

Phồn thể: [客戶端]
kèhùduān
Nghĩa tiếng Việtmáy khách, client (máy tính)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 máy khách, client (máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập