Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宣誓书

Phồn thể: [宣誓書]
xuānshìshū
Nghĩa tiếng Việtbản khai có tuyên thệ
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bản khai có tuyên thệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập