Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宪兵

Phồn thể: [憲兵]
xiànbīng
Nghĩa tiếng Việtcảnh sát quân sự
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh sát quân sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập