Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宪兵队

Phồn thể: [憲兵隊]
xiànbīngduì
Nghĩa tiếng Việtđội cảnh sát quân sự
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 đội cảnh sát quân sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập