Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宪章派

Phồn thể: [憲章派]
xiànzhāngpài
Nghĩa tiếng Việtphong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 phong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập