Từ ghép
宫城县
Phồn thể: [宮城縣]Nghĩa tiếng Việttỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 tỉnh Miyagi ở phía bắc đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.