Từ ghép
宰杀
Phồn thể: [宰殺]Nghĩa
- 1 giết mổ (động vật để lấy thịt)
- 2 mổ thịt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.