Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宰杀

Phồn thể: [宰殺]
zǎishā
Nghĩa tiếng Việtgiết mổ (động vật để lấy thịt); mổ thịt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa