Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

宴飨

Phồn thể: [宴饗]
yànxiǎng
Nghĩa tiếng Việtmời tiệc; tiệc; tiệc chiêu đãi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mời tiệc
  2. 2 tiệc
  3. 3 tiệc chiêu đãi
  4. 4 nghi lễ cúng tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

宴飨

Phồn thể: [讌饗]
yànxiǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 宴飨 (yànxiǎng)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 宴飨 (yànxiǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập