Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宵衣旰食

xiāoyīgànshí
Nghĩa tiếng Việtmặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối (thành ngữ); cần mẫn xử lý công việc chính vụ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối (thành ngữ)
  2. 2 cần mẫn xử lý công việc chính vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập