Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家嫂

jiāsǎo
Nghĩa tiếng Việt(kính trọng) chị dâu tôi
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (kính trọng) chị dâu tôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập