家童Từ ghép家童jiātóngNghĩa tiếng Việtngười hầu2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người hầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →童trẻ emTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →