Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家谱

Phồn thể: [家譜]
jiāpǔ
Nghĩa tiếng Việtgia phả; cây gia đình
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gia phả
  2. 2 cây gia đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập