Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽甸

Phồn thể: [寬甸]
Kuāndiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 寬甸滿族自治縣|宽甸满族自治县
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa