Từ ghép
宽甸满族自治县
Phồn thể: [寬甸滿族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Đan Đông 丹东 (Dāndōng), Liêu Ninh
- 7 chữ
- 62 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Đan Đông 丹东 (Dāndōng), Liêu Ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宽[khoan]rộng; rộng rãi; lỏngTrang chữ →
- 甸vùng ngoại ô hoặc vùng ven; một trong năm cấp độ trang phục tang lễ quan chức trong triều đại Trung Quốc; quan phụ trách ruộng đồng (thời xưa)Trang chữ →
- 满[mãn]lấp đầy; đầy; đầy đủTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →