Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽窄

Phồn thể: [寬窄]
kuānzhǎi
Nghĩa tiếng Việtbề rộng; bề ngang
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bề rộng
  2. 2 bề ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập