Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寄存

jìcún
Nghĩa tiếng Việtgửi giữ; lưu trữ; để lại cái gì đó cho ai đó
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gửi giữ
  2. 2 lưu trữ
  3. 3 để lại cái gì đó cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập