Từ ghép
寄存处
Phồn thể: [寄存處]Nghĩa
- 1 nhà kho
- 2 lưu trữ tạm thời
- 3 phòng gửi hành lý
- 4 phòng giữ đồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.