Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寅吃卯粮

Phồn thể: [寅吃卯糧]
yínchīmǎoliáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa