Từ ghép
寅吃卯粮
Phồn thể: [寅吃卯糧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau
- 2 phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau
- 3 sống cho hiện tại, trả sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 寅địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 卯lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)Trang chữ →
- 粮lương thực; thức ăn; lương khôTrang chữ →