Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寅支卯粮

Phồn thể: [寅支卯糧]
yínzhīmǎoliáng
Nghĩa tiếng Việtxem 寅吃卯粮 (yínchīmǎoliáng)
  • 4 chữ
  • 33 nét