Từ ghép
寅支卯粮
Phồn thể: [寅支卯糧]Nghĩa
- 1 xem 寅吃卯粮 (yínchīmǎoliáng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 寅địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°Trang chữ →
- 支[chi]hỗ trợ; duy trì; dựngTrang chữ →
- 卯lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)Trang chữ →
- 粮lương thực; thức ăn; lương khôTrang chữ →