Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒蝉

Phồn thể: [寒蟬]
hánchán
Nghĩa tiếng Việtcon ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình); Meimuna opalifera, một loại ve sầu ở Đông Á
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình)
  2. 2 Meimuna opalifera, một loại ve sầu ở Đông Á

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập