Houzii
← Từ điển
Từ ghép

察隅

Cháyú
Nghĩa tiếng Việthuyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập