Từ ghép
寥寥可数
Phồn thể: [寥寥可數]Nghĩa tiếng Việtchỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào
- 4 chữ
- 46 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
- 2 chỉ một nhúm
- 3 không nhiều chút nào
- 4 Bạn đếm trên ngón tay.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.