Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寥寥可数

Phồn thể: [寥寥可數]
liáoliáokě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
  2. 2 chỉ một nhúm
  3. 3 không nhiều chút nào
  4. 4 Bạn đếm trên ngón tay.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập