Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

寨

zhài
Nghĩa tiếng Việtpháo đài; trại doanh; làng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

寨

Phồn thể: [砦]
zhài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 寨 (zhài)
  • 1 chữ
  • 14 nét