Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

寮

liáo
Nghĩa tiếng Việttúp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 túp lều
  2. 2 nhà tranh
  3. 3 cửa sổ nhỏ
  4. 4 biến thể của 僚 (liáo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

寮

Liáo
Nghĩa tiếng ViệtLào
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Lào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập