Từ ghép
对仗
Phồn thể: [對仗]Nghĩa tiếng Việtđối ngẫu (hai câu thơ khớp về ý và âm); đánh trận; đánh nhau
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối ngẫu (hai câu thơ khớp về ý và âm)
- 2 đánh trận
- 3 đánh nhau
- 4 phát động chiến tranh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.