Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对偶

Phồn thể: [對偶]
duì'ǒu
Nghĩa tiếng Việtkép; nhị nguyên; phép đối
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kép
  2. 2 nhị nguyên
  3. 3 phép đối
  4. 4 cụm từ đối (biện pháp tu từ)
  5. 5 vợ hoặc chồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập