Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对应词

Phồn thể: [對應詞]
duìyìngcí
Nghĩa tiếng Việt(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập