Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对氨基苯丙酮

Phồn thể: [對氨基苯丙酮]
duì'ānjīběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐngtóngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtp-aminopropiophenone
  • 6 chữ
  • 52 nét