Từ ghép
对簿
Phồn thể: [對簿]Nghĩa tiếng Việtđối chất với ai đó; buộc tội bằng văn bản tại tòa (thời xưa); kiện ai đó ra tòa
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối chất với ai đó
- 2 buộc tội bằng văn bản tại tòa (thời xưa)
- 3 kiện ai đó ra tòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.