Từ ghép
对簿公堂
Phồn thể: [對簿公堂]Nghĩa tiếng Việtcáo buộc trước tòa (thành ngữ); đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa
- 4 chữ
- 39 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cáo buộc trước tòa (thành ngữ)
- 2 đối chất pháp lý
- 3 đưa ai ra tòa
- 4 kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.