Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对簿公堂

Phồn thể: [對簿公堂]
duìbùgōngtáng
Nghĩa tiếng Việtcáo buộc trước tòa (thành ngữ); đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 4 nghĩa