Houzii
← Từ điển
Từ ghép

导购

Phồn thể: [導購]
dǎogòu
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn mua sắm; nhân viên bán hàng; nhân viên kinh doanh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hướng dẫn mua sắm
  2. 2 nhân viên bán hàng
  3. 3 nhân viên kinh doanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập