Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小儿科

Phồn thể: [小兒科]
xiǎo'érkē
Nghĩa tiếng Việtnhi khoa; khoa nhi; chuyện không quan trọng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhi khoa
  2. 2 khoa nhi
  3. 3 chuyện không quan trọng
  4. 4 chuyện vặt
  5. 5 như trò trẻ con
  6. 6 (tiếng lóng) trẻ con
  7. 7 nhỏ mọn
  8. 8 keo kiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập