Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小姨子

xiǎoyízi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập