Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小巧玲珑

Phồn thể: [小巧玲瓏]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qiǎolínglóngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa