Từ ghép
小巧玲珑
Phồn thể: [小巧玲瓏]Nghĩa
- 1 nhỏ nhắn và tinh xảo
- 2 tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.