Từ ghép
小斑姬鹟
Phồn thể: [小斑姬鶲]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)
- 4 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 斑đốm; mảng màu; vằnTrang chữ →
- 姬phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)Trang chữ →
- 鹟chim bắt ruồiTrang chữ đang biên soạn