小日子Từ ghép小日子xiǎorìziNghĩa tiếng Việtcuộc sống giản dị3 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cuộc sống giản dịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →日[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong thángTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →