小老鼠Từ ghép小老鼠xiǎolǎoshǔNghĩa tiếng Việt@; ký hiệu @3 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 @2 ký hiệu @Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →