Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小袋鼠

xiǎodàishǔ
Nghĩa tiếng Việtchuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuột túi Wallaby
  2. 2 chuột túi Pademelon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập