Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小觑

Phồn thể: [小覷]
xiǎoqù
Nghĩa tiếng Việtkhinh thường; có thái độ khinh miệt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khinh thường
  2. 2 có thái độ khinh miệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập