Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小轿车

Phồn thể: [小轎車]
xiǎojiàochē
Nghĩa tiếng Việt(ô tô) xe sedan; xe hơi
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ô tô) xe sedan
  2. 2 xe hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập